Khi tìm chi phí du học nghề các nước so sánh, hầu hết bảng giá trên mạng chỉ nêu học phí. Thế nhưng khoản làm gia đình thiếu hụt thường nằm ở những thứ ít được nhắc: chứng minh tài chính, tiền đặt cọc nhà, bảo hiểm, tiền ngôn ngữ, và thời gian chưa có thu nhập. Bài này chia chi phí thành các cấu phần để bạn so sánh đúng thứ cần so.
Năm cấu phần chi phí của một hồ sơ du học nghề
Bất kể nước nào, tổng chi phí thường gồm năm nhóm:
- Chi phí trước khi đi: học ngoại ngữ, thi chứng chỉ, dịch thuật, công chứng, phí hồ sơ, phí tư vấn nếu có.
- Chi phí visa và nhập cảnh: lệ phí visa, bảo hiểm, vé máy bay, khám sức khoẻ.
- Học phí và phí liên quan: học phí, phí học kỳ, tài liệu, đồng phục hoặc dụng cụ nghề.
- Sinh hoạt: nhà ở, ăn uống, đi lại, điện thoại, bảo hiểm y tế.
- Dự phòng: vài tháng đầu chưa có thu nhập, sự cố, về nước thăm.
Ba nhóm đầu là khoản bạn thường phải có sẵn trước khi nhận đồng thu nhập nào ở nước ngoài.
Bảng so sánh theo cấu phần, mang tính định hướng
Chi phí cụ thể thay đổi theo thành phố, trường, ngành và từng năm. Bảng dưới đây chỉ so sánh mức tương đối để bạn biết khoản nào là điểm nóng ở từng nước. Hãy tra số liệu hiện hành từ nguồn chính thức: Make it in Germany và Goethe-Institut cho Đức, Bộ Nội vụ Úc cho Úc, IRCC cho Canada, HiKorea cho Hàn Quốc, các trang của cơ quan xuất nhập cảnh Nhật Bản.
| Nước | Học phí | Sinh hoạt | Điểm cần lưu ý về tiền |
|---|---|---|---|
| Đức | Trường nghề công lập thường không thu, có phụ cấp đào tạo | Trung bình đến cao ở thành phố lớn | Chi phí tiếng Đức và chứng minh tài chính |
| Úc | Cao, đặc biệt ở cơ sở tư | Cao | Phí visa và học phí lớn, cần xác minh cơ sở |
| Canada | Trung bình đến cao | Cao ở thành phố lớn, thuê nhà đắt | Mức chứng minh tài chính đã nâng lên, kiểm tra PGWP |
| Hàn Quốc | Trung bình, học bổng của trường khá phổ biến | Trung bình, cao ở Seoul | Làm thêm bị giới hạn, tiền nhà đặt cọc |
| Nhật Bản | Trung bình, trường tiếng thu theo năm | Trung bình đến cao ở Tokyo | Phí đầu vào, tiền nhà, làm thêm có giới hạn |
Ví dụ minh hoạ cách lập ngân sách
Giả sử bạn dự kiến học một chương trình nghề hai năm. Hãy dùng bảng tự lập dưới đây, điền số thực từ nguồn chính thức (các số trong ví dụ chỉ để minh hoạ cách tính).
| Khoản | Cách tính | Ví dụ (đơn vị tiền giả định) |
|---|---|---|
| Trước khi đi | Tiếng + hồ sơ + thi | A |
| Visa, vé, bảo hiểm | Một lần | B |
| Học phí cả khoá | Số năm x học phí mỗi năm | C |
| Sinh hoạt | Số tháng x chi phí mỗi tháng | D |
| Dự phòng | Khoảng 10 đến 20% tổng | E |
Tổng ngân sách là A cộng B cộng C cộng D cộng E, rồi trừ phần thu nhập làm thêm dự kiến nhưng chỉ tính một phần nhỏ vì bị giới hạn giờ và có thể không xin được việc ngay. Nhiều gia đình sai ở chỗ coi thu nhập làm thêm như khoản chắc chắn để cân đối, kết quả là thiếu tiền ngay năm đầu.
Những khoản phát sinh hay bị bỏ quên
- Tiền đặt cọc nhà, thường bằng một đến vài tháng tiền thuê, và phí môi giới ở một số nước.
- Bảo hiểm y tế bắt buộc, có nước thu theo tháng, có nước thu theo năm.
- Đồ dùng nghề, đồng phục, giày bảo hộ với các ngành kỹ thuật, bếp, điều dưỡng.
- Chi phí ôn thi lại nếu chưa đạt chứng chỉ ngôn ngữ lần đầu.
- Chi phí gia hạn visa và giấy phép cư trú trong quá trình học.
Cách giảm chi phí mà không hy sinh chất lượng
Có vài cách hợp lý để giảm tổng chi phí. Thứ nhất, học tiếng ở Việt Nam càng nhiều càng tốt trước khi đi, vì học ở nước ngoài thường đắt hơn và bạn lại không có thu nhập. Thứ hai, tìm học bổng hoặc miễn giảm do trường cấp, nhất là ở Hàn Quốc và Nhật Bản, nơi nhiều trường có chính sách giảm học phí theo trình độ tiếng. Thứ ba, chọn thành phố nhỏ hoặc vùng ngoài trung tâm, nơi tiền nhà thấp hơn nhiều, miễn là chương trình và cơ hội thực tập vẫn tốt. Thứ tư, tự làm một phần hồ sơ khi bạn đủ khả năng, và chỉ thuê hỗ trợ ở những khâu phức tạp.
Điều không nên cắt giảm là bảo hiểm, tiền dự phòng và chất lượng tiếng. Cắt những khoản này thường khiến bạn tốn nhiều hơn về sau.
Chi phí rẻ không phải lúc nào cũng hời
Một chương trình rẻ nhưng không được công nhận, không đủ điều kiện xin visa làm việc sau tốt nghiệp, hoặc có tỷ lệ bỏ học cao thì tổng chi phí thực tế rất lớn vì bạn mất cả thời gian. Ngược lại, một chương trình đắt hơn nhưng có đào tạo chất lượng, hỗ trợ thực tập và liên kết việc làm có thể hợp lý hơn. Hãy so sánh chi phí trên một đơn vị giá trị: bằng cấp có công nhận, cơ hội việc làm, thời gian hoàn vốn.
Khi nhận báo giá từ bất kỳ đơn vị nào, hãy yêu cầu bảng liệt kê chi tiết từng khoản và đối chiếu với nguồn chính thức. Nếu tổng chi phí thấp đến mức khó tin, hãy hỏi phần nào đang được giấu hoặc chuyển sang bạn trả sau. Một ngân sách tốt không phải ngân sách nhỏ nhất, mà là ngân sách bạn thật sự đủ sức đi hết, có dự phòng.
Câu hỏi thường gặp
Nước nào du học nghề tốn ít chi phí nhất?
Không có câu trả lời chung. Mỗi nước tốn ở khâu khác nhau, nên cần lập ngân sách theo năm cấu phần và dùng số liệu chính thức mới nhất.
Có nên tính thu nhập làm thêm vào ngân sách không?
Chỉ nên tính một phần nhỏ, vì giờ làm bị giới hạn và việc làm không phải lúc nào cũng có ngay.